| Rank | User | Name | Business Unit | Team | Strava Name | Strava Connected | Total Score | Stats |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T01-08 | Pham Xuan Hoa | HCM - IT | 1 | PHAM XUAN Hoa | Connected | 630.71 | |
| 2 | T04-16 | Nguyễn văn tháp | HCM - Môi giới | 4 | Thap Nguyen Van | Connected | 625.39 | |
| 3 | T02-14 | Nguyễn Văn Quang | HN -TVS Research | 2 | Quang Nguyễn | Connected | 589.57 | |
| 4 | T04-02 | Hải Hồng | HCM - Customer Service | 4 | Hong Lai | Connected | 586.46 | |
| 5 | T01-09 | Thảo Hà | HCM - PEVC | 1 | Thao Ha | Connected | 500.01 | |
| 6 | T02-10 | Văn Ngọc Trân | HCM - HR-ADM | 2 | Tran Van | Connected | 404.64 | |
| 7 | T05-11 | Trương Quân Bảo | HCM - Tài chính kế toán | 5 | Truong Bao | Connected | 349.00 | |
| 8 | T04-05 | Lâm Hùng Sơn | HCM - Tài xế | 4 | Son Lam | Connected | 334.48 | |
| 9 | T01-14 | Nguyễn Đức Vinh | HN -Môi Giới | 1 | Đức Vinh | Connected | 329.77 | |
| 10 | T03-01 | Bùi Thành Trung | HN -VPHN | 3 | Bui Trung | Not connected | 309.84 | |
| 11 | T02-08 | Phan Thị Thùy Hương | HCM - IT | 2 | Phan Hương | Connected | 275.66 | |
| 12 | T04-09 | Nguyễn Thị Anh Ngọc | HCM - FA | 4 | Nguyen Ngoc | Connected | 257.78 | |
| 13 | T02-07 | Nguyễn Hữu Duy | HCM - Finsight | 2 | Duy Nguyen | Connected | 241.22 | |
| 14 | T01-12 | Vũ Xuân Hùng | HN -CNTT | 1 | Vũ Hùng | Connected | 211.42 | |
| 15 | T03-15 | Phan Ngọc Hoa | HCM - IB | 3 | Phan Hoa | Connected | 205.07 | |
| 16 | T01-11 | Dương Mai Quỳnh | HN -HCSN | 1 | Duong Quynh | Connected | 201.20 | |
| 17 | T01-15 | Lã Đức Quân | HN -Data Science | 1 | Quan La | Connected | 200.62 | |
| 18 | T01-06 | Nguyễn Thị Anh Tú | HCM - Kế toán | 1 | Anh Tu Nguyen | Connected | 200.45 | |
| 19 | T01-07 | Nguyễn Trần Trung | HCM - IT | 1 | Trung Nguyen Tran | Connected | 200.10 | |
| 20 | T02-05 | Nguyễn Duy Quang | HCM - Đầu tư | 2 | NGUYEN QUANG | Connected | 192.09 | |
| 21 | T05-03 | Lê Phạm Minh Đức | HCM - IB | 5 | Duc Le | Connected | 185.08 | |
| 22 | T02-06 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyền | HCM - DVKH | 2 | Tuyen Nguyen | Not connected | 174.18 | |
| 23 | T04-01 | Trần Thị Hồng Nhung | HCM - FS | 4 | Nhung Trần Thị Hồng | Connected | 155.56 | |
| 24 | T04-13 | Trương Quỳnh Mai | HN -Nguồn vốn | 4 | Trương Quỳnh Mai | Connected | 154.39 | |
| 25 | T04-04 | Bùi Thế Toàn | HCM - QTRR&KSNB | 4 | Toan Bui | Connected | 150.36 | |
| 26 | T05-01 | Trần Vinh Quang | HCM - PI | 5 | Tran Quang | Connected | 143.58 | |
| 27 | T03-16 | Ngô Thị Tuất | HN -Treasury | 3 | Tuất Ngô Thị | Connected | 138.30 | |
| 28 | T03-08 | Nguyễn Khánh Vĩnh | HCM - Risk Management | 3 | Vinh Nguyen | Connected | 130.56 | |
| 29 | T05-09 | Trịnh Thị Thơm | HCM - QTRR | 5 | thơm trịnh | Connected | 127.58 | |
| 30 | T01-03 | Lại Hải Hoa | HCM - Kế toán | 1 | Lai HaiHoa | Connected | 120.06 | |
| 31 | T01-16 | Hồ Nhật Quang | HCM - PI | 1 | Quang Ho | Connected | 118.91 | |
| 32 | T01-10 | Vũ Thành Trung | HCM - TVS - HO | 1 | Trung Vu | Connected | 113.80 | |
| 33 | T04-07 | Ngô Mai Trang | HCM - FI | 4 | Trang Ngô | Connected | 113.22 | |
| 34 | T01-05 | Nguyễn Lục Thảo Nguyên | HCM - Kế Toán | 1 | Thảo Nguyên Nguyễn Lục | Connected | 112.84 | |
| 35 | T04-03 | Bùi Thị Trang | HCM - Pháp chế | 4 | Trang Bùi | Connected | 112.70 | |
| 36 | T04-06 | Mạc Thị Thanh Huyền | HCM - Fixed Income | 4 | Thanh Huyền | Connected | 103.12 | |
| 37 | T03-10 | Đào Văn Hùng | HN -IT-Platform | 3 | Đào Văn Hùng | Connected | 101.80 |